越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mối đe dọa” (1)
mối đe dọa

英语
名menace, threat
相关词“mối đe dọa” (0)
未找到相关词。
短语“mối đe dọa” (4)
Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
Brussels is the existing reality and the source of the imminent threat.
Ông Orban bác bỏ nhận định của nhiều lãnh đạo châu Âu rằng Putin là mối đe dọa.
Mr. Orban rejected the view of many European leaders that Putin is a threat.
Máy bay cần được gia cố để chống chịu nhiều mối đe dọa.
The aircraft needs to be reinforced to withstand many threats.
Mối đe dọa an ninh đã tăng lên cấp độ cao nhất.
The security threat has risen to the highest level.
